Bỏ qua nội dung

Inbound / Usage tracking

Sau khi Plan + PO, DVDPM track flow vật tư thực tế qua 2 bảng:

  • Inbound — phiếu nhập kho mỗi lần NCC giao
  • Usage — log sử dụng hàng ngày tại site

So sánh Plan vs Actual → biết đâu over-budget, đâu thừa stock, đâu thiếu hụt.

Inbound — phiếu nhập kho

Tạo inbound

  1. Tab Vật tư 3M → tab phụ Nhập kho / Tồn kho.
  2. Click + Inbound mới → điền:
TrườngMô tả
ResourceChọn từ catalog
Số lượng nhậnTheo đơn vị resource
Đơn giá(mặc định từ catalog)
Ngày nhậnDate picker
PO line (optional)Link với PO nếu có (xem dưới)
NCCNhà cung cấp
Ghi chú QCChất lượng, độ ẩm, v.v.
  1. Lưu.

Nếu inbound có PO tương ứng:

  1. Mở PO → status Confirmed → tab Line Items.
  2. Click row → Receive Inbound → pre-fill số lượng đặt.
  3. Edit số lượng nhận thực tế (có thể < hoặc > số đặt).
  4. Lưu → Inbound link với PO line.

→ Tự update PO status Delivered khi tất cả lines đã có inbound.

Stock balance (Tồn kho)

DVDPM tự tính tồn kho theo công thức:

Tồn kho = Σ Inbound − Σ Usage

Tab Tồn kho hiển thị bảng:

ResourceInboundUsageTồn khoĐơn giáGiá trị tồn
Cát vàng50 m³32 m³18 m³380.0006.840.000

→ Bao quát nhanh stock cuối ngày / cuối tuần.

Usage — log sử dụng

Tạo usage

  1. Tab Vật tư 3MSử dụng (Usage).
  2. Click + Usage mới → điền:
TrườngMô tả
ResourceChọn từ catalog
Số lượng dùngTheo đơn vị resource
Ngày sử dụngDate picker
BoQ item (optional)Link tới hạng mục BoQ đã thực hiện
Ghi chúVd “Đổ móng axis A1-A4”
  1. Lưu.

Paste from Excel

Bulk import usage 1 tuần / 1 tháng:

  1. Trong tab Sử dụngPaste from Excel.
  2. Format: Resource | Số lượng | Ngày | BoQ | Ghi chú.
  3. Copy vùng data → Paste → DVDPM auto-import.

→ Phù hợp PM cuối tuần ngồi tổng hợp các log site (giấy / Whatsapp) nhập 1 lần.

Plan vs Actual analysis

DVDPM tự sinh report so sánh Resource Plan (Norms 1776) vs Inbound + Usage:

  1. Tab Vật tư 3MPhân tích (Analysis).
  2. Click Refresh → DVDPM compute:
MetricMô tả
Plan totalTổng kế hoạch (BoQ × định mức)
Actual totalTổng usage thực tế
Variance VNDActual − Plan (âm = saving, dương = over-budget)
Variance %(Actual − Plan) / Plan × 100%

Phân loại resource:

  • Over-budget (Actual > Plan, đỏ): cần investigate why
  • On-budget (±5%): OK
  • Under-budget (Actual < Plan, xanh): có thể save cost

Render sheet 3M-PlanVsActual

Click Render to Excel → tạo sheet với:

  • KPI cards: total plan / actual / variance
  • By type table: Material / Labor / Equipment breakdown
  • Top 20 resources over/under budget
  • Conditional formatting: đỏ / xanh / vàng

→ Phù hợp gửi sếp báo cáo định kỳ chi phí 3M.

Tip thực tế

  • Inbound trước Usage: log đúng thứ tự — không log usage cho resource chưa có inbound.
  • Inbound rất quan trọng: là evidence khi đối soát PO + thanh toán NCC.
  • Usage trễ 1-2 ngày OK: PM thường log cuối tuần. Nhưng đừng để 1 tháng — nhớ không nổi.
  • Variance ngưỡng cảnh báo: >10% over-budget cho resource chính (xi măng, thép) → meeting team review ngay.

Liên kết với chi phí thực tế

Inbound (= cost mua) + Usage (= cost dùng) feeds vào Internal Cost report tổng hợp:

  • Direct labor cost (Inbound nhân công × giờ làm)
  • Direct material cost (Inbound vật tư đã usage)
  • Direct equipment cost (ca máy)
  • Compare với HĐ giá trị → tính margin thực tế

Tiếp theo: Tài chính: Budget → | Liên quan: PO, Internal cost