S-Curve
S-Curve = biểu đồ tích lũy chi phí (cumulative cost) theo thời gian, có hình chữ S đặc trưng:
- Đầu: chậm (mobilization, chuẩn bị)
- Giữa: nhanh (đỉnh hoạt động)
- Cuối: chậm lại (hoàn thiện, nghiệm thu)
S-Curve đơn giản hơn EVM nhưng vẫn rất hữu ích — visual nhanh để thấy dự án đi đúng hướng không.
So sánh với EVM
| S-Curve | EVM | |
|---|---|---|
| Phức tạp | Đơn giản | Phức tạp |
| Input | Chỉ cần Plan + Actual cost | Cần Plan + Schedule + Cost + BoQ |
| Output | 1-2 đường biểu đồ | 5 chỉ số + 2 ratio |
| Phù hợp | Mọi dự án | Dự án lớn (>50 tỉ) |
→ Dùng S-Curve hàng ngày, EVM cho monthly review.
Render S-Curve
- Tab DVDPM → S-curve.
- Chọn Period: Daily / Weekly / Monthly.
- Click Refresh → DVDPM compute từ:
- Plan: đợt thanh toán theo
ngày dự kiến - Actual: đợt thanh toán theo
ngày thanh toán thực tế
- Plan: đợt thanh toán theo
Chart layout
DVDPM render sheet S-Curve với:
Chart chính
2 đường:
- Plan (xanh nhạt) — cumulative cost dự kiến
- Actual (xanh đậm) — cumulative cost thực tế
Trục X = thời gian, trục Y = VND.
Vertical “Today” line
Đường đỏ thẳng đứng đánh dấu ngày hiện tại → dễ đọc:
- Actual ABOVE today line on the right of plan → ahead
- Actual BELOW plan on the right → behind
KPI summary
Trên đầu sheet:
- Total Plan đến cuối dự án
- Total Actual đến nay
- Variance VND = Actual − Plan tại ngày hôm nay
- Variance % tương đối
Phiên dịch S-Curve
Pattern 1: Actual sát Plan
Tốt nhất. Dự án on-track về cả tiến độ + ngân sách.
Pattern 2: Actual TRÊN Plan (ahead)
Tốt về tiến độ NHƯNG có thể là warning:
- Cash burn nhanh hơn → cần funding sớm
- Hoặc đếm sai % completion (đánh dấu sớm)
Pattern 3: Actual DƯỚI Plan (behind)
Trễ tiến độ. Có thể do:
- Vật tư chậm
- Thời tiết xấu
- Vướng mắc với CĐT
- Thầu phụ chậm
→ Investigate root cause, không “nỗ lực gồng” → break process.
Pattern 4: 2 đường giao nhau cuối → vượt budget
Plan total = X tỉ, Actual cuối > X → over-budget. Severity tùy mức:
- < 5% over → bình thường (variance)
- 5-15% → cần explain với CĐT/sếp
-
15% → critical, may project lỗ
Smoothing + outliers
Nếu chart “gồ ghề” do thanh toán không đều:
- Đổi Period từ Daily → Weekly → Monthly để smooth.
- Filter outliers: 1 đợt thanh toán $$ lớn skew curve → consider exclude.
Tip thực tế
- Render mỗi tuần: cuối tuần check S-Curve, take action sớm khi thấy lệch.
- Print PDF S-Curve gửi sếp: đơn giản dễ hiểu, không cần explain CPI/SPI.
- Annotate event quan trọng: trên S-Curve thêm callout “Đợt 3 paid 15/03”, “VO-001 approved 22/03”… → context cho người xem.
- Compare 2 dự án: render S-Curve 2 project khác → 1 chart 4 đường (2 plan + 2 actual) → đánh giá hiệu quả tương đối.
Liên kết module
S-Curve input từ:
- Đợt thanh toán: Plan + Actual amount + dates
- Variation Order: Approved VO cộng vào Total
S-Curve không dựa trên:
- BoQ items (đó là Resource Plan)
- Daily log (đó là execution log)
- Schedule task (đó là Gantt %)
→ Thuần tính theo $$$ thanh toán, không liên quan khối lượng vật lý.
Tiếp theo: Subcontractor overview → | Liên quan: EVM, Cashflow