Bỏ qua nội dung

Earned Value Management (EVM)

Earned Value Management (EVM) là phương pháp đánh giá dự án dựa trên giá trị đạt được (Earned Value) kết hợp giữa:

  • Khối lượng công việc (Schedule)
  • Chi phí thực tế (Cost)
  • Tiến độ kế hoạch (Plan)

EVM là chuẩn vàng của Project Management Institute (PMI) — phổ biến ở dự án lớn (hạ tầng, nhà máy). DVDPM tự compute 5 chỉ số chính + 2 ratio quan trọng nhất.

5 chỉ số EVM

Viết tắtTênĐịnh nghĩaĐơn vị
BCWSBudgeted Cost of Work ScheduledTổng chi phí kế hoạch theo schedule (Plan)VND
BCWPBudgeted Cost of Work PerformedChi phí kế hoạch của khối lượng đã thực hiệnVND
ACWPActual Cost of Work PerformedChi phí thực tế đã chiVND
BACBudget at CompletionTổng ngân sách hoàn thành dự ánVND
EACEstimate at CompletionDự báo tổng chi phí kết thúc dự ánVND

2 ratio quan trọng nhất

CPI — Cost Performance Index

CPI = BCWP / ACWP
CPIÝ nghĩa
= 1.0Đúng ngân sách
> 1.0Under-budget (good)
< 1.0Over-budget (bad)

Vd: CPI = 0.85 → mỗi 1 đồng chi → chỉ “đáng giá” 0.85 đồng → over-budget 15%.

SPI — Schedule Performance Index

SPI = BCWP / BCWS
SPIÝ nghĩa
= 1.0Đúng tiến độ
> 1.0Ahead of schedule (good)
< 1.0Behind schedule (bad)

Vd: SPI = 0.92 → tiến độ hiện tại bằng 92% kế hoạch → trễ 8%.

Mở EVM dialog

  1. Tab DVDPMEVM.
  2. Chọn date snapshot (mặc định Today).
  3. Click Compute → DVDPM lấy data từ:
    • BCWS: Schedule task × % Plan complete cho ngày đó × cost per task (từ BoQ)
    • BCWP: Schedule task × % Actual complete × cost per task
    • ACWP: Σ Payment Actual + Σ Internal cost đến date
    • BAC: Tổng Contract Value (Outgoing direction)
    • EAC: BAC / CPI (linear extrapolation)

Render EVM sheet

Click Render to Excel → sheet EVM-Dashboard với:

  • KPI cards lớn: CPI / SPI với conditional color (green/red)
  • Bảng 5 chỉ số: BCWS / BCWP / ACWP / BAC / EAC
  • Chart tổng hợp: 3 đường BCWS, BCWP, ACWP theo thời gian
  • Variance analysis:
    • CV (Cost Variance) = BCWP − ACWP
    • SV (Schedule Variance) = BCWP − BCWS
  • Forecasting: ETC (Estimate to Complete) = EAC − ACWP

Phiên dịch EVM

CPI = 0.95, SPI = 0.85 → 4 phương án:

  1. Accept: dự án chỉ trễ 15%, over 5% → có thể chấp nhận với buffer.
  2. Speed up: tăng nguồn lực để cải thiện SPI (rủi ro tăng cost → CPI xấu hơn).
  3. Reduce scope: thương lượng CĐT bỏ bớt việc → cải thiện CPI + SPI.
  4. Renegotiate: xin gia hạn HĐ + tăng giá (nếu nguyên nhân là external).

→ EVM cung cấp data, anh/chị quyết định strategy.

EVM tracking thời gian

DVDPM chỉ tính EVM at this moment. Để track trend:

  1. Render EVM sheet 1 lần/tuần.
  2. Copy KPI cards (CPI + SPI) sang sheet EVM-History → ghi date + values.
  3. Chart line trend → biết CPI/SPI cải thiện hay xấu đi theo thời gian.

(Roadmap v1.x sẽ tự lưu history + chart.)

Tip thực tế

  • EVM cần data đầy đủ: nếu BoQ chưa đủ + Schedule chưa đủ + Payment chưa Actualize → CPI/SPI sai. Ưu tiên hoàn thiện input data trước khi tin EVM.
  • CPI/SPI không phải mục tiêu: là chỉ báo. Đạt 1.0 không có nghĩa thành công — phụ thuộc vào BoQ + Schedule có chính xác từ đầu không.
  • EVM cho dự án vừa-lớn: project <5 tỉ thường không cần EVM, dùng Dashboard đủ. EVM phát huy với 50-500 tỉ trở lên.
  • Compare CPI/SPI giữa dự án: để đánh giá hiệu quả PM. Nhưng phải normalize theo size + complexity.

Sự cố thường gặp

CPI = ∞ hoặc Division by zero

→ ACWP = 0 (chưa có chi phí thực). Xảy ra khi mới bắt đầu dự án. Đợi sau đợt thanh toán đầu tiên.

SPI > 1.5 (ahead 50%) — quá tốt để tin?

Verify:

  • Schedule % Actual đã đúng chưa (đừng đánh dấu hoàn thành sớm)
  • BoQ assigned cho task có chính xác không

Thường khi mới start, SPI cao do đếm theo plan early phase nhanh hơn. Sau 30% completion, SPI ổn định.


Tiếp theo: S-Curve → | Liên quan: Dashboard, Cashflow