Internal cost (Tổng thầu)
Internal cost = chi phí nội bộ Tổng thầu thực hiện dự án, KHÔNG qua HĐ outgoing với thầu phụ:
- Lương + công kỹ sư, công nhân nội bộ
- Máy móc thuộc sở hữu công ty (không thuê ngoài)
- Chi gián tiếp: văn phòng site, điện nước, an ninh, ăn trưa thợ…
So với HĐ outgoing (chi cho ngoài), Internal cost là chi cho mình. Cộng cả 2 = total project cost. Dùng để tính margin thực tế:
Margin = (Tổng giá trị HĐ Incoming) − (HĐ Outgoing + PO + Internal cost + VO)→ DVDPM dành tính năng này riêng cho Contractor mode (cần BUNDLE hoặc CONTRACTOR license).
Mở Internal cost
- Tab DVDPM (Tổng thầu) → Giá thành.
- Dialog hiển thị 3 sections:
1. Direct labor
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| Resource | Loại nhân công (lấy từ catalog) |
| Số công | Tổng công log từ Daily log + Usage |
| Đơn giá | VND/công (catalog) |
| Total | Số công × đơn giá |
DVDPM tự tổng hợp từ Usage records (resource type = Labor).
2. Direct equipment
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| Resource | Máy móc nội bộ |
| Số ca | Ca máy đã dùng (từ Usage) |
| Đơn giá | VND/ca |
| Total | Số ca × đơn giá |
Không bao gồm máy thuê ngoài (đã track qua PO).
3. Indirect cost (chi phí gián tiếp)
Manual entries:
| Mục | Vd amount/tháng |
|---|---|
| Văn phòng site | 5.000.000 |
| Điện + nước site | 8.000.000 |
| Bảo vệ + dọn dẹp | 12.000.000 |
| Ăn trưa thợ (canteen) | 30.000.000 |
| Chi tiếp khách / hội nghị | 5.000.000 |
| Other | tự thêm |
Add manual:
- Tab Indirect → + Thêm.
- Mục + tháng + amount.
- Lưu.
Tổng giá thành
DVDPM tự tổng hợp:
Total Internal Cost = Direct Labor + Direct Equipment + IndirectSo với:
Direct Outgoing = Σ HĐ Outgoing đã thanh toán + Σ PO Confirmed/DeliveredTotal Project Cost = Internal + Outgoing.
Margin analysis
DVDPM compute:
| Metric | Formula |
|---|---|
| Revenue | Σ HĐ Incoming + VO Approved cho HĐ Incoming |
| Total Cost | Internal + Outgoing + Provision (% dự phòng) |
| Gross Margin | Revenue − Total Cost |
| Margin % | (Revenue − Total Cost) / Revenue × 100% |
Industry benchmark VN:
- Dân dụng: 8-15% margin
- Công nghiệp: 10-20%
- Hạ tầng: 15-25%
→ Margin thấp hơn → review cost structure, tối ưu Internal hoặc renegotiate với CĐT.
Render Internal Cost sheet
Render to Excel → sheet InternalCost với:
- KPI cards: Revenue / Total cost / Margin / Margin %
- Section breakdown: Labor / Equipment / Indirect
- Pie chart: cost composition
- Plan vs Actual cho mỗi section (nếu có Plan từ Resource Plan)
- Trend monthly: cost theo tháng
→ Output cho meeting nội bộ Tổng thầu, đánh giá hiệu quả từng dự án.
Tip thực tế
- Track indirect đầy đủ: nhiều PM bỏ qua chi gián tiếp → margin trên giấy cao nhưng thực tế bù lỗ. Nhập đủ mỗi tháng.
- Lương nhân công gián tiếp: PM, QS, kế toán site… thường không log Usage → add vào Indirect thay vì Labor.
- Allocation cho dự án: nếu PM share giữa 2 dự án, allocate lương theo % thời gian (vd 60% project A, 40% project B).
- Compare với báo cáo kế toán: cuối quý so sánh DVDPM Internal Cost với báo cáo kế toán công ty (qua MISA/FAST). Chênh lệch >10% → audit lại data nguồn.
Sự cố thường gặp
Direct labor = 0 nhưng site có nhiều thợ
→ Verify Usage records đã log đầy đủ chưa. Internal cost extract từ Usage, không từ Daily log.
Margin âm
3 nguyên nhân:
- Pricing sai: bid HĐ thấp hơn cost → renegotiate hoặc accept.
- Cost vượt plan: vật tư / nhân công vượt định mức → review variance phần nào.
- VO chưa cộng vào revenue: VO Approved → tự cộng vào HĐ. Verify status đúng.
Tiếp theo: Báo cáo: Dashboard → | Liên quan: Budget, Subcontractor overview