Cashflow projection
Cashflow projection = dự báo dòng tiền dự án theo thời gian:
- Inflow — tiền vào (CĐT thanh toán cho mình)
- Outflow — tiền ra (mình trả thầu phụ + NCC + chi phí nội bộ)
- Net = Inflow − Outflow theo từng kỳ
- Cumulative = tích lũy từ đầu dự án
→ Quan trọng để plan funding: biết tháng nào âm tiền nhiều nhất → chuẩn bị vay / xoay vốn trước.
Mở Cashflow
- Tab DVDPM → Dòng tiền.
- Chọn Period: Monthly (mặc định) / Quarterly.
- Click Refresh → DVDPM compute.
Source data
DVDPM lấy data từ:
Inflow (tiền vào)
- Đợt thanh toán từ HĐ Incoming (CĐT trả mình)
- Theo
ngày dự kiến(Plan) hoặcngày thanh toán thực(Actual) - Trừ đi % giữ lại bảo hành (giữ lại = chưa thực nhận)
Outflow (tiền ra)
- Đợt thanh toán từ HĐ Outgoing (mình trả thầu phụ/NCC)
- Purchase Orders confirmed (commitment chưa thanh toán = tương lai)
- Internal cost (lương + máy + chi nội bộ) ước lượng theo tiến độ
Output table
DVDPM hiển thị bảng:
| Tháng | Inflow Plan | Inflow Actual | Outflow Plan | Outflow Actual | Net Plan | Net Actual | Cumulative |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-01 | 5.000.000.000 | 4.500.000.000 | 4.200.000.000 | 4.500.000.000 | +800M | 0 | 0 |
| 2026-02 | 8.000.000.000 | 8.500.000.000 | 6.500.000.000 | 6.000.000.000 | +1.5B | +2.5B | +2.5B |
| 2026-03 | 0 | 0 | 3.000.000.000 | 0 | -3B | 0 | +2.5B |
| … |
→ Dễ thấy: tháng 3 sẽ âm 3 tỉ → cần vay / draw từ pool tài chính.
Render Cashflow sheet
Render to Excel → sheet Cashflow với:
- Bảng monthly chi tiết (cột Plan + Actual + Variance)
- Chart S-Curve cumulative: 2 đường Plan (xanh) + Actual (đỏ)
- KPI tổng: Total inflow / outflow / net
- Highlight tháng âm tiền nhất
→ Phù hợp gửi sếp tài chính / kế toán trưởng để plan funding.
Net cumulative interpretation
| Pattern | Ý nghĩa |
|---|---|
| Luôn dương | Cashflow healthy, không cần vay |
| Âm sau đó dương | Cần funding ngắn hạn — chuẩn bị credit line |
| Âm tăng dần | Khả năng project lỗ — review ngay |
| Spike dương cuối | Quyết toán cuối + bảo lãnh xả → bình thường |
Plan vs Actual variance
DVDPM compute:
Variance % = (Actual − Plan) / Plan × 100%Phân loại:
- |Variance| < 5%: on-track (xanh)
- 5-15%: minor deviation (vàng)
- >15%: major variance, cần investigate (đỏ)
Nguyên nhân variance phổ biến:
- CĐT trả chậm (Inflow Actual < Plan)
- Vật tư tăng giá (Outflow Actual > Plan)
- Tiến độ chậm → đợt thanh toán lùi (Inflow + Outflow đều shift)
Tip thực tế
- Update đợt thanh toán plan ngay khi ký HĐ: ngày + số tiền dự kiến → Cashflow plan có data.
- Mark
Paidngay khi tiền vào TK: status mới count vào Actual. Đừng để 1 tuần mới update. - Quarterly view cho dự án dài: dự án >1 năm dùng Quarterly đỡ rối hơn Monthly.
- Cashflow ≠ P&L: cashflow chỉ về dòng tiền, không tính khấu hao + provision. Khác với báo cáo lãi/lỗ.
Funding plan template
Dựa trên Net cumulative âm:
- Identify tháng có Net cumulative âm sâu nhất.
- Tính số tiền cần vay = |Net cumulative min|.
- Add buffer 20% cho rủi ro.
- Negotiate credit line với NH (LOC, OD, term loan tùy strategy).
→ DVDPM hỗ trợ visualize, anh/chị quyết định funding strategy.
Tiếp theo: Internal cost → | Liên quan: Budget, S-Curve